ground pine

ground pine

A small patch of ground pine grows beneath the tall trees in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo thấp hàng năm (theo nghĩa thực vật học): "ground pine" chỉ một loại cây hoa màu vàng với các đốm đỏ, mùi thơm nhẹ giống nhựa thông. Loại cây này mọcchâu Âu, quần đảo Anh Bắc Phi.
    • Một loại thạch tùng (theo nghĩa thực vật học khác): "ground pine" cũng có thể chỉ bất kỳ loại thạch tùng nào thân dài lan cành mọc thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground pine in the meadow has a faint pine scent. (Cây ground pineđồng cỏ mùi thông nhẹ.)
    • Botanists classify ground pine as a type of club moss. (Các nhà thực vật học phân loại ground pine một loại thạch tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find ground pine": tìm thấy cây ground pine trong tự nhiên.

    • Hikers often find ground pine in damp, shaded areas. (Người đi bộ đường dài thường tìm thấy ground pinenhững khu vực ẩm ướt, bóng râm.)
  • "ground pine extract": chiết xuất từ cây ground pine.

    • Ground pine extract is used in some herbal remedies. (Chiết xuất ground pine được sử dụng trong một số bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground-pine (n): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "ground pine".
  • Pine (n): cây thông (không phải ground pine, nhưng liên quan về mùi hương).
Từ đồng nghĩa
  • Club moss (n): thạch tùng (một nhóm thực vật bao gồm ground pine).
  • Yellow bugle (n): tên gọi khác của loại cây thân thảo thấp hoa vàng (Ajuga chamaepitys).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "ground pine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ground pine".