ground pine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo thấp hàng năm (theo nghĩa thực vật học): "ground pine" chỉ một loại cây có hoa màu vàng với các đốm đỏ, có mùi thơm nhẹ giống nhựa thông. Loại cây này mọc ở châu Âu, quần đảo Anh và Bắc Phi.
- Một loại thạch tùng (theo nghĩa thực vật học khác): "ground pine" cũng có thể chỉ bất kỳ loại thạch tùng nào có thân dài bò lan và cành mọc thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ground pine in the meadow has a faint pine scent. (Cây ground pine ở đồng cỏ có mùi thông nhẹ.)
- Botanists classify ground pine as a type of club moss. (Các nhà thực vật học phân loại ground pine là một loại thạch tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find ground pine": tìm thấy cây ground pine trong tự nhiên.
- Hikers often find ground pine in damp, shaded areas. (Người đi bộ đường dài thường tìm thấy ground pine ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
"ground pine extract": chiết xuất từ cây ground pine.
- Ground pine extract is used in some herbal remedies. (Chiết xuất ground pine được sử dụng trong một số bài thuốc thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground-pine (n): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "ground pine".
- Pine (n): cây thông (không phải ground pine, nhưng có liên quan về mùi hương).
Từ đồng nghĩa
- Club moss (n): thạch tùng (một nhóm thực vật bao gồm ground pine).
- Yellow bugle (n): tên gọi khác của loại cây thân thảo thấp có hoa vàng (Ajuga chamaepitys).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "ground pine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "ground pine".